quá đà

quá đà

Việc trang trí cho bữa tiệc đã trở nên quá đà và tốn kém.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Vượt quá mức độ cho phép hoặc hợp lý: "quá đà" dùng để chỉ một hành động, lời nói, hoặc trạng thái nào đó đã đi quá giới hạn thông thường, trở nên thái quá, không còn phù hợp.
    • Thái quá, quá mức cần thiết: Diễn tả sự vượt trội hoặc thừa so với mức độ được mong đợi hoặc chấp nhận.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Lời phê bình của anh ấy phần quá đà, khiến mọi người cảm thấy khó chịu. (Lời phê bình của anh ấy phần thái quá, khiến mọi người cảm thấy khó chịu.)
    • Việc trang trí cho bữa tiệc đã trở nên quá đà tốn kém. (Việc trang trí cho bữa tiệc đã trở nên thái quá tốn kém.)
    • Đừng để sự nhiệt tình trở thành quá đà. (Đừng để sự nhiệt tình trở thành thái quá.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "hơi quá đà": hơi quá mức, hơi thái quá.

    • Trò đùa của cậu hơi quá đà rồi đấy! (Trò đùa của cậu hơi quá mức rồi đấy!)
  • "trở nên quá đà": trở nên thái quá.

    • Cuộc tranh luận đã trở nên quá đà mất kiểm soát. (Cuộc tranh luận đã trở nên thái quá mất kiểm soát.)
Biến thể từ gần giống
  • Quá mức (tính từ): vượt quá mức độ bình thường hoặc cho phép.

    • Sự lo lắng quá mức có thể gây hại cho sức khỏe. (Sự lo lắng thái quá có thể gây hại cho sức khỏe.)
  • Thái quá (tính từ): quá lố, quá đáng.

    • Phản ứng của anh ta thật thái quá. (Phản ứng của anh ta thật quá đáng.)
Từ đồng nghĩa
  • Quá trớn: vượt quá mức độ thông thường, thường dùng cho hành vi, lời nói.
  • Lố bịch: quá đáng đến mức đáng cười, đáng chê trách.
  • Quá đáng: vượt quá mức độ chấp nhận được.
Từ trái nghĩa
  • Vừa phải: ở mức độ chấp nhận được, không thái quá.
  • Hợp lý: phù hợp với lẽ thường, có lý.
  • Điều độ: chừng mực, không quá mức.
Thành ngữ liên quan
  • "Cái quá cũng không tốt": Thành ngữ khuyên rằng bất cứ điều thái quá đều có thể dẫn đến hậu quả không mong muốn, tương đồng với ý nghĩa cảnh báo về sự "quá đà".